⚙️ LÀM

Trăn trở dưới ánh đèn vương miện

Có những cuộc gặp không hẹn trước nhưng lại định hình cả một dự án. Quán cà phê Rose — một góc nhỏ của Sài Gòn — là nơi tôi, anh Nguyễn Phước Long và chị Châu Linh đã ngồi với nhau qua nhiều buổi c...

Nguyễn Ngọc Hải 📅 08 tháng 05, 2026 10 phút đọc 📖 1,932 từ Còn 10 phút
Trăn trở dưới ánh đèn vương miện

Có những cuộc gặp không hẹn trước nhưng lại định hình cả một dự án.

Quán cà phê Rose — một góc nhỏ của Sài Gòn — là nơi tôi, anh Nguyễn Phước Long và chị Châu Linh đã ngồi với nhau qua nhiều buổi chiều. Không có bảng kế hoạch. Không có slide. Chỉ có ba con người, ba lăng kính khác nhau, và một câu hỏi cứ trở đi trở lại trên bàn cà phê: Một cuộc thi sắc đẹp, đến cuối cùng, có thể trở thành điều gì hơn chính nó?


Tôi vẫn nhớ những đêm chung kết hoa hậu mà tôi đã xem qua màn hình. Sân khấu lộng lẫy. Vương miện lấp lánh. Những giọt nước mắt được quay cận cảnh đến từng centimet. Và sau đêm ấy, tất cả vụt qua như một cơn mộng đẹp — đẹp đến mức người xem không nhớ được tên Á hậu thứ ba, không nhớ được vùng đất nào đã sinh ra Tân Hoa hậu, không nhớ được ngọn lửa mà cô gái ấy đã thắp lên trên sân khấu là vì điều gì.

Một sự rực rỡ chóng tàn.

Anh Long — với tư cách Trưởng đại diện phía Nam của Báo Phụ nữ Việt Nam — đã nói một câu khiến tôi suy nghĩ rất lâu: "Báo chúng tôi đã đồng hành với phụ nữ Việt qua bao thế hệ. Nhưng nếu một cuộc thi sắc đẹp chỉ dừng lại ở việc chọn ra một gương mặt đẹp, thì đó là sự lãng phí — lãng phí một cơ hội kể chuyện về phụ nữ Việt cho cả thế giới." Câu ấy không phải lời phê phán. Đó là sự thừa nhận đầy trách nhiệm của một người làm báo lâu năm — người hiểu rõ truyền thông có thể nâng một con người lên đỉnh, hoặc cũng có thể để vinh quang ấy tan biến vào một thoáng sau đêm trao giải.


Chị Châu Linh — Phó Chủ tịch Hiệp hội Phát triển Công nghiệp Văn hóa — bổ sung một góc nhìn mà tôi tin là then chốt cho toàn bộ dự án này.

Chị nói rằng đã đến lúc Việt Nam phải nhìn văn hóa không chỉ là di sản để gìn giữ, mà là một nền công nghiệp để phát triển. Hàn Quốc đã làm điều đó với K-pop, K-drama, K-beauty. Nhật Bản đã làm điều đó với manga, anime, ẩm thực. Trung Quốc đang làm điều đó với điện ảnh, thời trang Hán phục, phim cổ trang. Còn Việt Nam — với tất cả chiều sâu lịch sử bốn nghìn năm — vẫn chưa có một sản phẩm văn hóa nào đủ sức trở thành biểu tượng quốc gia trên thị trường toàn cầu.

Chị Châu Linh nói: "Một cuộc thi sắc đẹp, nếu được thiết kế đúng, có thể trở thành cỗ máy đầu kéo cho công nghiệp văn hóa Việt Nam. Bởi vì nó hội tụ đủ ba yếu tố — con người, câu chuyện, và sân khấu truyền thông quy mô quốc gia. Đó là tài sản mà rất ít ngành nghề khác có được."

Tôi ngồi nghe chị nói và bắt đầu hình dung ra một bức tranh lớn hơn.

Mỗi vùng đất của Việt Nam là một mỏ vàng văn hóa chưa được khai thác đúng cách. Áo dài Huế là một sản phẩm. Tranh Đông Hồ là một sản phẩm. Gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, nước mắm Phú Quốc, cà phê Tây Nguyên, ẩm thực Nam Bộ — tất cả đều là sản phẩm. Nhưng để chúng đi từ làng nghề ra thị trường thế giới, cần có người kể chuyệnkênh phân phối câu chuyện. Đó chính xác là vai trò mà một cuộc thi tầm quốc gia có thể đảm nhiệm — nếu được thiết kế dưới triết lý công nghiệp văn hóa thay vì triết lý giải trí thuần túy.


Nhưng tôi nói với anh Long và chị Châu Linh rằng, công nghiệp văn hóa nếu không có gốc rễ thì sẽ chỉ là vỏ bọc thương mại. Hàn Quốc xuất khẩu được K-pop là vì đằng sau đó có jeong — tinh thần và đạo lý của người Hàn. Nhật Bản xuất khẩu được anime là vì đằng sau đó có wabi-sabi — triết lý mỹ học ngàn năm. Một quốc gia không thể xuất khẩu vỏ ngoài mà thiếu lõi văn hóa.

Vậy lõi văn hóa của Việt Nam là gì?

Đối với tôi — câu trả lời đã rất rõ ràng từ lâu: văn hóa dòng tộc.

Không một dân tộc nào trên thế giới có truyền thống thờ cúng tổ tiên đậm đặc như người Việt. Không một dân tộc nào có hệ thống gia phả, từ đường, nhà thờ họ phong phú như chúng ta. Mỗi người Việt sinh ra đã được đặt vào một mạng lưới — họ ngoại, họ nội, ông cố, bà cố, dòng tộc đã kéo dài hàng chục đời. Trước khi là một cá nhân, người Việt đã là con của một dòng họ. Trước khi tìm thấy bản thân, người Việt đã được trao một bản sắc.

Đây là tài sản tinh thần lớn nhất của dân tộc. Và đây cũng là tài sản đang bị mai một nhanh nhất trong làn sóng đô thị hóa và toàn cầu hóa.


Tôi nói với chị Châu Linh: Cuộc thi này, nếu có một sứ mệnh duy nhất phải giữ cho được, thì đó là khôi phục tự hào dòng tộc trong người trẻ Việt Nam.

Bởi vì khi một cô gái đứng trên sân khấu chung kết, cô ấy không chỉ đại diện cho gương mặt mình — cô ấy đại diện cho dòng họ đã sinh ra mình, cho bà nội đã ru mình ngủ, cho ông ngoại đã kể những câu chuyện đầu đời, cho tất cả những đời người đã âm thầm góp nên dòng máu đang chảy trong cô ấy hôm nay.

Khi truyền hình quay cận cảnh khoảnh khắc Tân Hoa hậu khóc, khán giả không nên chỉ thấy một cô gái xinh đẹp đang xúc động. Khán giả nên cảm được — qua chính cô gái ấy — sức nặng của hàng trăm năm một dòng họ đã đi qua, và niềm tin của hàng trăm năm tiếp theo mà dòng họ ấy đặt lên đôi vai cô.

Đó không còn là một cuộc thi sắc đẹp. Đó là một nghi lễ văn hóa.


Khi tôi nói câu ấy, anh Long nhìn tôi rất lâu, rồi gật đầu chậm rãi. Anh nói rằng Báo Phụ nữ Việt Nam đã viết về phụ nữ Việt qua biết bao thế hệ, nhưng chưa từng có một dự án nào kết hợp được cả ba yếu tố — truyền thông quốc gia, công nghiệp văn hóa, và văn hóa dòng tộc — vào trong một sản phẩm duy nhất. Chị Châu Linh thì cười và nói rằng đây chính là loại dự án mà Hiệp hội Phát triển Công nghiệp Văn hóa đã chờ đợi suốt nhiều năm: một cuộc thi không đứng riêng lẻ, mà là cỗ máy phát triển hệ sinh thái.

Tôi nhìn ra đường phố qua khung cửa kính của Rose. Sài Gòn chiều ấy có mây thấp. Tôi cảm thấy mình vừa chạm được vào một điều gì đó lớn hơn cá nhân mình — lớn hơn cả ba con người chúng tôi.


Còn rất nhiều việc phải làm. Chúng tôi đang từng bước kiện toàn. Có những đêm tôi ngồi viết đến rất khuya. Có những buổi anh Long mang đến những góc nhìn từ ngành báo chí mà tôi chưa từng nghĩ tới. Có những lần chị Châu Linh nhắc tôi rằng đừng để dự án trượt vào lối mòn của các cuộc thi đại trà — phải giữ cho được tinh thần công nghiệp văn hóa có gốc rễ, phải giữ cho được nét sâu của văn hóa dòng tộc, không được đánh đổi vì áp lực truyền thông hay áp lực thương mại.

Anh Nguyễn Phước Long (Trưởng đại diện phía nam báo phụ nữ Việt nam (bên trái) và chị Nguyễn Châu Linh - Phó chủ tịch Hiệp Hội phát triển công nghiệp văn hoá Việt Nam.

Tôi thấm thía điều ấy. Bởi vì nếu chúng tôi đánh mất hai trục cốt lõi này — công nghiệp văn hóa và dòng tộc — thì cuộc thi sẽ chỉ là một sự kiện nữa giữa hàng chục sự kiện đã có. Và chúng tôi đã không cần thai nghén nó nữa nếu nó không khác.


Tôi mơ về một cuộc thi nơi vòng thi tài năng không chỉ là hát múa, mà là kể câu chuyện dòng họ mình. Mỗi thí sinh khi đăng ký sẽ phải mang theo gia phả của mình — không phải để khoe nguồn gốc, mà để hiểu chính mình là ai. Vòng thi văn hóa bản sắc sẽ buộc thí sinh sống cùng làng nghề một thời gian, học một kỹ năng truyền thống, hiểu cho được giá trị của một sản phẩm văn hóa trước khi đứng trước ống kính. Câu hỏi ứng xử trong đêm chung kết sẽ không còn là những câu hỏi hời hợt về tình yêu hay ước mơ — mà là những câu hỏi chạm đến chiều sâu của một người đã biết mình thuộc về đâu.

Tôi mơ về một hệ sinh thái đại sứ kéo dài nhiều năm, nơi sau đêm chung kết, các đại sứ không tan biến mà tiếp tục đồng hành với làng nghề, với di sản, với các dự án văn hóa — biến vương miện thành công cụ phát triển thay vì thành phần thưởng cá nhân.

Tôi mơ về một định chế văn hóa được sinh ra từ một cuộc thi, và sau mỗi mùa lại bồi đắp thêm một lớp ký ức cho dân tộc.


Đêm Sài Gòn ấy đã rất muộn khi tôi rời Rose. Đường phố vắng. Tôi đi bộ một đoạn dài để hít thở.

Trên đường về, tôi nghĩ đến hai chữ mà tôi vẫn tin là cốt lõi của hành trình này: kế thừa.

Một dòng họ kế thừa qua các thế hệ. Một nền văn hóa kế thừa qua các triều đại. Một dân tộc kế thừa qua các biến động lịch sử. Và một cuộc thi — nếu được thiết kế đúng — sẽ kế thừa qua các mùa giải, để mỗi Tân Hoa hậu không phải là một cá nhân đứng riêng, mà là một mắt xích trong sợi dây dài của truyền thống và công nghiệp văn hóa Việt Nam.

Tôi không biết hành trình này sẽ dẫn chúng tôi đi đến đâu. Nhưng tôi biết — chắc chắn, không một chút hoài nghi — rằng đó là hành trình xứng đáng để bắt đầu.

Và đêm nay, ngồi viết những dòng này, tôi cảm ơn anh Long, cảm ơn chị Châu Linh, và cảm ơn tất cả những con người sẽ cùng chúng tôi đi tiếp con đường này. Bởi vì ý tưởng — dù lớn đến đâu — cũng chỉ là ý tưởng cho đến khi có những người sẵn sàng đi cùng nó qua những đêm dài ở quán Rose.

Cuộc họp với ông Phí Quốc Thuyên - Phó tổng biên tập báo Phụ Nữ Việt Nam về đề án sắc đẹp.

Chúng tôi đang đi.

Và chúng tôi sẽ đi đến cùng.

Nguyễn Ngọc Hải